mảnh, tinh tế, kimono mỏng
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「繊」 có nghĩa chính là "mảnh, mỏng, thanh mảnh" và thường được dùng trong các từ liên quan đến chất liệu như vải. Nó thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 繊維 (せんい) có nghĩa là "sợi vải", 化繊 (かせん) tức là "sợi tổng hợp", và 繊細 (せんさい) dùng để chỉ cái gì đó "mỏng manh, tinh tế". Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến sự mềm mại và nhẹ nhàng trong chất liệu hoặc thiết kế, vì vậy bạn sẽ thấy nó xuất hiện nhiều trong ngành thời trang và sản xuất vải.
Câu ví dụ
繊細な感覚を大切に。
Hãy trân trọng các giác quan nhạy cảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- slender, fine, thin kimono
- Tiếng Việt
- mảnh, tinh tế, kimono mỏng
- 日本語
- 繊細, 細い, 薄い着物
- 한국어
- 가느다란, 세밀한, 얇은 기모노
- 中文
- 纤细, 细, 薄和服
- id
- tipis
- th
- บาง
- es
- delgado
- fr
- fin
- de
- dünn
- pt
- fino
Từ ghép phổ biến
- 繊維fibre, fiber
- 化繊synthetic fiber, synthetic fibre, chemical fiber
- 繊細dainty, delicate (e.g. fingers), fine
- 合繊synthetic fiber, synthetic fibre
- 化学繊維synthetic fiber, synthetic fibre, chemical fiber
- 合成繊維synthetic fibre, synthetic fiber
- 繊毛cilium, cilia, fine hairs
- 繊手slender hand
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.