N2Danh từ
粉末
ふんまつ
Nghĩa
- 1.bột
- 2.dạng bột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- powder, powdered form
- Tiếng Việt
- bột, dạng bột
- 日本語
- 粉末
- 한국어
- 가루
- 中文
- 粉末
- Bahasa Indonesia
- serbuk
- ภาษาไทย
- ผง
- Español
- polvo
- Français
- poudre
- Deutsch
- Pulver
- Português
- pó
Kanji được dùng
Câu ví dụ
材料は穀物に粘る粉末を使う。
Nguyên liệu sử dụng bột dính trên ngũ cốc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.