Từ vựng
N2Danh từ

粉食

ふんしょく

Nghĩa

  • 1.ăn thực phẩm từ bột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eating flour products
Tiếng Việt
ăn thực phẩm từ bột
日本語
粉食
한국어
밀가루 제품
中文
粉类食品
Bahasa Indonesia
produk tepung
ภาษาไทย
ผลิตภัณฑ์แป้ง
Español
productos de harina
Français
produits à base de farine
Deutsch
Mehlprodukte
Português
produtos de farinha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.