bột, bột mì
On'yomi (音読み)
- フン
Kun'yomi (訓読み)
- こ.
- くだ.く
- こ.わせる
Về kanji này
Kanji 「粉」 có nghĩa chính là bột hoặc bột mịn. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 粉末 (ふんまつ) có nghĩa là bột, thường được dùng để chỉ các loại bột như bột ngũ cốc hay bột thuốc. Từ 粉食 (ふんしょく) có nghĩa là ăn các sản phẩm từ bột, ví dụ như bánh mì hay mì. Cuối cùng là 粉砕 (ふんさい) nghĩa là nghiền nát, thường sử dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm hoặc xây dựng. Lưu ý rằng 「粉」 cũng có thể được phát âm theo cách khác trong ngữ cảnh cụ thể, vì vậy người học cần chú ý đến cách phát âm trong từng trường hợp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
小麦粉を使ってケーキを焼いた。
Tôi đã dùng bột mì để làm bánh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- powder, flour
- Tiếng Việt
- bột, bột mì
- 日本語
- 粉, 粉末
- 한국어
- 가루, 밀가루
- 中文
- 粉, 面粉
- id
- serbuk, tepung
- th
- ผง, แป้ง
- es
- polvo, harina
- fr
- poudre, farine
- de
- Pulver, Mehl
- pt
- pó, farinha
Từ ghép phổ biến
- 粉末powder, powdered form
- 粉食eating flour products
- 粉砕crushing, pulverization
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.