N1Danh từ
絹目
きぬめ
Nghĩa
- 1.hoàn thiện mờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- matte finish (e.g. of photographs)
- Tiếng Việt
- hoàn thiện mờ
- 日本語
- マット仕上げ
- 한국어
- 무광 마감
- 中文
- 哑光效果
- Bahasa Indonesia
- penyelesaian matte
- ภาษาไทย
- พื้นผิวด้าน
- Español
- acabado mate
- Français
- finition mate
- Deutsch
- matte Oberfläche
- Português
- acabamento mate
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.