lụa
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- きぬ
Về kanji này
Kanji 「絹」 có nghĩa chính là "lụa", một loại vải mềm và bóng thường được dùng trong may mặc. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này như 絹布 (けんぷ) có nghĩa là "vải lụa", 絹糸 (きぬいと) nghĩa là "sợi lụa", và 絹織物 (きぬおりもの) chỉ "hàng hóa lụa". Khi nói về các sản phẩm từ lụa, từ này rất được ưa chuộng, đặc biệt trong thời trang và thủ công mỹ nghệ. Lưu ý là lụa rất nhẹ và có giá trị cao, vì vậy các sản phẩm từ lụa thường được xem là sang trọng.
Câu ví dụ
この絹のドレスは高価だ。
Chiếc váy lụa này rất đắt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- silk
- Tiếng Việt
- lụa
- 日本語
- 絹
- 한국어
- 비단
- 中文
- 丝绸
- id
- sutera
- th
- ไหม
- es
- seda
- fr
- soie
- de
- Seide
- pt
- seda
Từ ghép phổ biến
- 絹布silk, silk cloth
- 絹糸silk thread, silk yarn, corn silk
- 絹織物silk goods
- 絹針needle for silkwork
- 絹地silk fabrics
- 絹本silk canvas, artwork on silk
- 絹綿silk floss
- 絹目matte finish (e.g. of photographs)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.