Từ vựng
N1Danh từ

繰入

くりいれ

Nghĩa

  • 1.chuyển vào
  • 2.chuyển tiếp (tiền)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inward transfer (of money), carry over (money from previous period)
Tiếng Việt
chuyển vào, chuyển tiếp (tiền)
日本語
内部転送, 持ち越し
한국어
이전Transfer (돈), 이월
中文
内部转移(资金), 承接(上期的钱)
Bahasa Indonesia
transfer uang
ภาษาไทย
การโอนเงิน
Español
transferencia (de dinero)
Français
transfert de fonds
Deutsch
Geldübertragung
Português
transferência (de dinheiro)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.