N1Danh từ
編成
へんせい
Nghĩa
- 1.cấu thành
- 2.hình thành
- 3.tổ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- composition, formation, organization
- Tiếng Việt
- cấu thành, hình thành, tổ chức
- 日本語
- 編成, 形状, 組織
- 한국어
- 구성, 형성, 조직
- 中文
- 组成, 编成, 组织
- Bahasa Indonesia
- komposisi, pembentukan, organisasi
- ภาษาไทย
- การประกอบ, การจัดตั้ง, องค์กร
- Español
- composición, formación, organización
- Français
- composition, formation, organisation
- Deutsch
- Zusammensetzung, Bildung, Organisation
- Português
- composição, formação, organização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.