Từ vựng
N1Danh từ

経由

けいゆ

Nghĩa

  • 1.đi qua
  • 2.đi qua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going through, going via, going by way of
Tiếng Việt
đi qua, đi qua
日本語
経由, 通過する, 経て
한국어
경유, 우회, 지나가다
中文
经由, 经过, 经过
Bahasa Indonesia
melalui
ภาษาไทย
ผ่านไป
Español
pasando por
Français
passant par
Deutsch
Durchgang
Português
passando por

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.