N1Danh từ
緩急
かんきゅう
Nghĩa
- 1.cao thấp
- 2.nhanh chậm
- 3.nhịp độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high and low speed, fast and slow, pace
- Tiếng Việt
- cao thấp, nhanh chậm, nhịp độ
- 日本語
- 緩急, 速さ, ペース
- 한국어
- 고저, 빠르고 느림, 페이스
- 中文
- 快慢, 急缓, 步伐
- Bahasa Indonesia
- cepat dan lambat
- ภาษาไทย
- ความเร็วสูงและต่ำ
- Español
- rápido y lento
- Français
- vitesse variable
- Deutsch
- schnelle und langsame Geschwindigkeit
- Português
- velocidade variável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.