Từ vựng
N2Danh từ

急瀬

きゅうせ

Nghĩa

  • 1.dòng chảy gấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rapids
Tiếng Việt
dòng chảy gấp
日本語
きゅうせ
한국어
급류
中文
急流
Bahasa Indonesia
arus deras
ภาษาไทย
น้ำตก
Español
rápidos
Français
rapides
Deutsch
Wildwasser
Português
rápidos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.