Từ vựng
N1Danh từ

急進

きゅうしん

Nghĩa

  • 1.tiến bộ nhanh
  • 2.tiến bộ triệt để

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rapid progress, radical progress
Tiếng Việt
tiến bộ nhanh, tiến bộ triệt để
日本語
急進, 急速な進展, 急進的
한국어
급진적, 빠른 발전
中文
迅速进展, 激进进展
Bahasa Indonesia
kemajuan pesat, progres radikal
ภาษาไทย
ความก้าวหน้าอย่างรวดเร็ว, การขับเคลื่อนอย่างรุนแรง
Español
progreso rápido, progreso radical
Français
progrès rapide, progrès radical
Deutsch
schneller Fortschritt, radikaler Fortschritt
Português
avanço rápido, progresso radical

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.