Từ vựng
N1Danh từ

維新

いしん

Nghĩa

  • 1.cải cách
  • 2.cách mạng
  • 3.đổi mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reformation, revolution, renewal
Tiếng Việt
cải cách, cách mạng, đổi mới
日本語
維新, 改革, 更新
한국어
개혁, 혁명, 새로운
中文
维新, 改革, 革命
Bahasa Indonesia
reformasi
ภาษาไทย
การปฏิรูป
Español
reforma
Français
réforme
Deutsch
Reformierung
Português
reforma

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 明治維新は日本史における重要な転換点である。

    Cuộc Duy Tân Minh Trị là một điểm chuyển quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.