N3Danh từ
更新
こうしん
Nghĩa
- 1.cập nhật
- 2.đổi mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- update, renewal
- Tiếng Việt
- cập nhật, đổi mới
- 日本語
- 更新
- 한국어
- 업데이트, 갱신
- 中文
- 更新, 更新
- Bahasa Indonesia
- pembaruan, perbaharuan
- ภาษาไทย
- อัปเดต, การปรับปรุง
- Español
- actualización, renovación
- Français
- mise à jour, renouvellement
- Deutsch
- Aktualisierung, Erneuerung
- Português
- atualização, renovação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.