lộng lẫy
On'yomi (音読み)
- カ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- はな
Về kanji này
Kanji "華" có nghĩa chính là sự rực rỡ, hoa hoặc ánh sáng. Nó thường được sử dụng như danh từ, như trong các từ ghép. Một vài từ tiêu biểu với kanji này là "豪華" (ごうか), có nghĩa là xa hoa, "中華" (ちゅうか) chỉ về ẩm thực Trung Quốc, và "華やか" (はなやか), nghĩa là rực rỡ và đẹp đẽ. Kanji này thường được dùng để diễn tả vẻ đẹp và sự lộng lẫy của những thứ như hoa, trang phục, hay các bữa tiệc. Một lưu ý nhỏ là "華" còn có thể thể hiện sự tinh tế và sang trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
この花はとても華やかだ。
Bông hoa này thật rực rỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- splendor, flower, petal, shine, luster, ostentatious, showy, gay, gorgeous
- Tiếng Việt
- lộng lẫy
- 日本語
- 華やか
- 한국어
- 화려
- 中文
- 华
- id
- kemewahan
- th
- ความงดงาม
- es
- esplendor
- fr
- splendeur
- de
- Pracht
- pt
- esplendor
Từ ghép phổ biến
- 豪華extravagant, lavish, opulent
- 中華China, Chinese food
- 華やかbright and beautiful, gorgeous, showy
- 華僑overseas Chinese
- 華麗splendid, magnificent, gorgeous
- 繁華街business district, shopping district, bustling street
- 華々しいbrilliant, splendid, glorious
- 中華街Chinatown
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.