Từ vựng
N1Danh từ

緊急

きんきゅう

Nghĩa

  • 1.tình trạng khẩn cấp
  • 2.khẩn cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
urgency, emergency
Tiếng Việt
tình trạng khẩn cấp, khẩn cấp
日本語
緊急, 緊急, 緊急
한국어
긴급, 비상
中文
紧急, 紧急情况
Bahasa Indonesia
mendesak
ภาษาไทย
ความเร่งด่วน
Español
urgencia
Français
urgence
Deutsch
Dringlichkeit, Notfall
Português
urgência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 緊急支援が必要です。

    Cần viện trợ khẩn cấp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.