Từ vựng
N1Danh từ

維持

いじ

Nghĩa

  • 1.bảo trì
  • 2.bảo tồn
  • 3.cải thiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
maintenance, preservation, improvement
Tiếng Việt
bảo trì, bảo tồn, cải thiện
日本語
維持, 保持, 改善
한국어
유지, 보존, 개선
中文
维护, 保存, 改善
Bahasa Indonesia
pemeliharaan
ภาษาไทย
การบำรุงรักษา
Español
mantenimiento
Français
entretien
Deutsch
Wartung
Português
manutenção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この景観を維持することは地域の重要な課題だ。

    Duy trì phong cảnh này là một thách thức quan trọng đối với khu vực.

  • ただし、品質を維持することが重要です。

    Tuy nhiên, duy trì chất lượng là quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.