Từ vựng
N1Danh từ

支持

しじ

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ
  • 2.điểm tựa
  • 3.ủng hộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
support, backing, endorsement
Tiếng Việt
hỗ trợ, điểm tựa, ủng hộ
日本語
支持, バックアップ, 支持
한국어
지지, 후원, 지지
中文
支持, 支援, 认可
Bahasa Indonesia
dukungan, tambahan, persetujuan
ภาษาไทย
การสนับสนุน, การช่วยเหลือ, การรับรอง
Español
apoyo, respaldo, aprobación
Français
soutien, appui, approbation
Deutsch
Unterstützung, Rückhalt, Zustimmung
Português
apoio, apoio, endosse

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。

    Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.