N3Danh từ
持参
じさん
Nghĩa
- 1.mang theo
- 2.đem
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bringing, taking along
- Tiếng Việt
- mang theo, đem
- 日本語
- 持参
- 한국어
- 가져오다, 들고 가다
- 中文
- 带来, 携带
- Bahasa Indonesia
- membawa, membawa
- ภาษาไทย
- นำมา, พกพา
- Español
- traer, llevar
- Français
- apporter, emmener
- Deutsch
- Bringen, Mitbringen
- Português
- trazer, levar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.