Từ vựng
N3Danh từ

保持

ほじ

Nghĩa

  • 1.giữ gìn
  • 2.duy trì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retention, maintenance
Tiếng Việt
giữ gìn, duy trì
日本語
保持
한국어
유지, 보수
中文
保留, 维护
Bahasa Indonesia
retensi, pemeliharaan
ภาษาไทย
การรักษา, การบำรุงรักษา
Español
retención, mantenimiento
Français
retention, entretien
Deutsch
Beibehaltung, Wartung
Português
retenção, manutenção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.