Từ vựng
N1Danh từ

継投

けいとう

Nghĩa

  • 1.thay đổi người (giai điệu)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
relieving the (starting) pitcher
Tiếng Việt
thay đổi người (giai điệu)
日本語
投手を代える
한국어
투수 교체
中文
中继投手更替
Bahasa Indonesia
penggantian
ภาษาไทย
การเปลี่ยนตัว
Español
alivio
Français
relève
Deutsch
Übertragung
Português
intervenção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.