Từ vựng
N1Danh từ

綿密

めんみつ

Nghĩa

  • 1.tỉ mỉ
  • 2.chi tiết
  • 3.cẩn thận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
minute, detailed, careful
Tiếng Việt
tỉ mỉ, chi tiết, cẩn thận
日本語
綿密, 詳細, 注意深い
한국어
세밀한, 상세한, 조심스러운
中文
细致, 详细, 小心
Bahasa Indonesia
rinci
ภาษาไทย
ละเอียด
Español
minucioso
Français
minutieux
Deutsch
genau, detailliert
Português
minucioso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 総括的に言うと、綿密な検討が要る。

    Tóm lại, cần một sự kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.