bông
On'yomi (音読み)
- メン
Kun'yomi (訓読み)
- わた
Về kanji này
Chữ kanji「綿」có nghĩa chính là bông, đặc biệt là bông cotton. Chữ này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 綿密 (めんみつ), nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ; 木綿 (もめん), nghĩa là vải cotton; và 綿花 (めんか), nghĩa là bông thô. Chữ này cũng xuất hiện trong từ 綿布 (めんぷ), nghĩa là vải cotton, và 綿糸 (めんし), nghĩa là sợi bông. Lưu ý rằng khi sử dụng trong văn nói, 「綿」thường gợi nhớ đến các sản phẩm thoải mái và nhẹ nhàng, như quần áo mùa hè.
Câu ví dụ
綿菓子は甘い。
Kẹo bông là ngọt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cotton
- Tiếng Việt
- bông
- 日本語
- 綿
- 한국어
- 면
- 中文
- 棉花
- id
- kapas
- th
- ฝ้าย
- es
- algodón
- fr
- coton
- de
- Baumwolle
- pt
- algodão
Từ ghép phổ biến
- 綿密minute, detailed, careful
- 木綿cotton (material), red silk-cotton tree (Bombax ceiba)
- 綿花raw cotton, cotton wool
- 綿布cotton cloth, cotton material
- 綿糸cotton yarn, cotton thread
- 石綿asbestos
- 綿棒cotton swab
- 海綿sponge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.