Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 糸lớp 5tần suất #1495Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

bông

On'yomi (音読み)

  • メン

Kun'yomi (訓読み)

  • わた

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng cây bông màu trắng như mây, với những sợi chỉ mảnh và mềm mại đang đung đưa trong gió, tạo thành lớp bông ấm áp.

Về kanji này

Chữ kanji「綿」có nghĩa chính là bông, đặc biệt là bông cotton. Chữ này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 綿密 (めんみつ), nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ; 木綿 (もめん), nghĩa là vải cotton; và 綿花 (めんか), nghĩa là bông thô. Chữ này cũng xuất hiện trong từ 綿布 (めんぷ), nghĩa là vải cotton, và 綿糸 (めんし), nghĩa là sợi bông. Lưu ý rằng khi sử dụng trong văn nói, 「綿」thường gợi nhớ đến các sản phẩm thoải mái và nhẹ nhàng, như quần áo mùa hè.

Câu ví dụ

  • 綿菓子は甘い。

    Kẹo bông là ngọt.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
cotton
Tiếng Việt
bông
日本語
綿
한국어
中文
棉花
id
kapas
th
ฝ้าย
es
algodón
fr
coton
de
Baumwolle
pt
algodão

Từ ghép phổ biến

  • 綿密めんみつminute, detailed, careful
  • 木綿もめんcotton (material), red silk-cotton tree (Bombax ceiba)
  • 綿花めんかraw cotton, cotton wool
  • 綿布めんぷcotton cloth, cotton material
  • 綿糸めんしcotton yarn, cotton thread
  • 石綿いしわたasbestos
  • 綿棒めんぼうcotton swab
  • 海綿かいめんsponge

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.