N2Danh từ
神様
かみさま
Nghĩa
- 1.thần thánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- god, deity
- Tiếng Việt
- thần thánh
- 日本語
- 神様
- 한국어
- 신, 신성
- 中文
- 神, 神灵
- Bahasa Indonesia
- tuhan, dewa
- ภาษาไทย
- พระเจ้า, เทพเจ้า
- Español
- dios, deidad
- Français
- dieu, divinité
- Deutsch
- Gott, Gottheit
- Português
- deus, divindade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.