N1Danh từ
緑化
りょっか
Nghĩa
- 1.xanh hóa
- 2.trồng cây
- 3.trồng rừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- greening (i.e. planting to increase greenery), tree planting, afforestation
- Tiếng Việt
- xanh hóa, trồng cây, trồng rừng
- 日本語
- 緑化, 緑を増やすための植林
- 한국어
- 녹화, 나무 심기, 조림
- 中文
- 绿化, 植树, 造林
- Bahasa Indonesia
- penanaman pohon
- ภาษาไทย
- การปลูกต้นไม้
- Español
- forestación
- Français
- verdure
- Deutsch
- Begrünung
- Português
- reflorestamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.