màu xanh
On'yomi (音読み)
- リョク
- ロク
Kun'yomi (訓読み)
- みどり
Về kanji này
Kanji 「緑」 có nghĩa chính là màu xanh lá cây. Đây là một danh từ và thường được dùng để chỉ các vật có màu sắc xanh mướt, chẳng hạn như cây cối và thực vật. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 新緑 (しんりょく), có nghĩa là "cây non tươi tốt"; 緑色 (みどりいろ), nghĩa là "màu xanh lá"; và 緑茶 (りょくちゃ), tức là "trà xanh". Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường thấy từ này sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên hay thực phẩm. Lưu ý rằng khi nói về màu sắc trong tiếng Nhật, bạn có thể gặp cả cách viết bằng katakana và hiragana.
Câu ví dụ
春になると緑が増える。
Vào mùa xuân, cây cối xanh tươi hơn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- green
- Tiếng Việt
- màu xanh
- 日本語
- 緑
- 한국어
- 녹색
- 中文
- 绿色
- id
- hijau
- th
- สีเขียว
- es
- verde
- fr
- vert
- de
- grün
- pt
- verde
Từ ghép phổ biến
- 新緑fresh verdure, new green leaves
- 緑色green, green color
- 緑地green tract of land, green space
- 緑化greening (i.e. planting to increase greenery), tree planting, afforestation
- 緑茶green tea, Japanese tea
- 緑風early-summer breeze
- 緑黄色greenish yellow
- 黄緑pea green, yellow-green
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.