Từ vựng
N1Danh từ

総会

そうかい

Nghĩa

  • 1.cuộc họp chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
general meeting
Tiếng Việt
cuộc họp chung
日本語
総会
한국어
총회
中文
大会
Bahasa Indonesia
rapat umum
ภาษาไทย
ประชุมใหญ่
Español
asamblea general
Français
assemblée générale
Deutsch
Hauptversammlung
Português
assembleia geral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.