tổng, toàn bộ
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.べて
- すべ.て
- ふさ
Về kanji này
Kanji 「総」 có nghĩa chính là "toàn bộ" hoặc "tổng thể". Thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ điển hình bao gồm 総会 (そうかい) nghĩa là "cuộc họp tổng thể", 総額 (そうがく) nghĩa là "tổng số tiền", và 総括 (そうかつ) nghĩa là "tóm tắt". Kanji này giúp chúng ta diễn tả những khái niệm liên quan đến sự tổng hợp hoặc bao quát mọi thứ. Lưu ý rằng khi dùng 「総」 trong các ngữ cảnh khác nhau, nó luôn mang nghĩa của sự tổng hợp, nên bạn sẽ thấy nó xuất hiện trong nhiều văn bản chính thức hay tài liệu tài chính.
Câu ví dụ
総合的な学習が大切です。
Học tập tổng hợp là quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- general, whole, all, full, total
- Tiếng Việt
- tổng, toàn bộ
- 日本語
- 総括, 総合
- 한국어
- 총괄, 전체
- 中文
- 总, 综合
- id
- total
- th
- รวมทั้งหมด
- es
- total
- fr
- total
- de
- gesamt
- pt
- total
Từ ghép phổ biến
- 総会general meeting
- 総額total amount (of money), total sum, sum total
- 総括summarization, summary, generalization
- 総裁president (of an organization), director general, governor (of a central bank)
- 総数total (number), count
- 総長president (of a university), vice-chancellor, chancellor
- 総務general affairs, general business, manager
- 総理prime minister (as the head of a cabinet government), premier, leading
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.