N1Danh từ
継嗣
けいし
Nghĩa
- 1.người thừa kế
- 2.người thừa kế
- 3.nữ thừa kế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- successor, heir, heiress
- Tiếng Việt
- người thừa kế, người thừa kế, nữ thừa kế
- 日本語
- 後継者, 相続人, 女相続人
- 한국어
- 후계자, 상속인, 여인 상속인
- 中文
- 继承人, 继承者, 女继承人
- Bahasa Indonesia
- pewaris
- ภาษาไทย
- ทายาท
- Español
- sucesor
- Français
- successeur
- Deutsch
- Nachfolger
- Português
- sucessor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.