N1Danh từ
中継
ちゅうけい
Nghĩa
- 1.tiếp sóng
- 2.kết nối
- 3.phát sóng lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- relay, hook-up, relay broadcasting
- Tiếng Việt
- tiếp sóng, kết nối, phát sóng lại
- 日本語
- 中継, フックアップ, 中継放送
- 한국어
- 중계, 연결, 중계 방송
- 中文
- 中继, 连接, 中继广播
- Bahasa Indonesia
- penyiaran
- ภาษาไทย
- การถ่ายทอด
- Español
- retransmisión
- Français
- retransmission
- Deutsch
- Übertragung
- Português
- transmissão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.