Từ vựng
N1Danh từ

継ぐ

つぐ

Nghĩa

  • 1.kế thừa
  • 2.thừa kế
  • 3.tiếp quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to succeed (a person, to a position, etc.), to inherit, to take over
Tiếng Việt
kế thừa, thừa kế, tiếp quản
日本語
継ぐ, 相続する, 引き継ぐ
한국어
계승하다, 상속하다, 인계하다
中文
继承, 继承, 接管
Bahasa Indonesia
meneruskan
ภาษาไทย
สืบทอด
Español
heredar
Français
succéder
Deutsch
nachfolgen
Português
suceder

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.