người thừa kế, kế thừa
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「嗣」 mang ý nghĩa chính là "người thừa kế" hay "kế thừa". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một vài từ ghép điển hình gồm có 継嗣 (けいし) nghĩa là "người kế vị", 後嗣 (こうし) chỉ "người thừa kế", và 嗣子 (しし) cũng nghĩa là "người thừa kế". Ngoài ra, bạn còn gặp từ 嫡嗣 (ちゃくし) có nghĩa là "người thừa kế hợp pháp" và 皇嗣 (こうし) có nghĩa là "người thừa kế hoàng gia". Khi sử dụng kanji này, bạn cần nhớ rằng nó thường liên quan đến việc kế thừa trong gia đình hoặc dòng họ.
Câu ví dụ
王位を嗣ぐ者は慎重でなければならない。
Người thừa kế ngai vàng phải cẩn trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- heir, succeed
- Tiếng Việt
- người thừa kế, kế thừa
- 日本語
- 嗣, 相続
- 한국어
- 상속자, 계승하다
- 中文
- 继承人, 接替
- id
- pewaris
- th
- ผู้สืบทอด
- es
- heredero
- fr
- héritier
- de
- Erbe
- pt
- herdeiro
Từ ghép phổ biến
- 継嗣successor, heir, heiress
- 後嗣heir, successor
- 嗣子heir
- 嫡嗣legitimate heir
- 皇嗣Imperial heir, Crown Prince
- 令嗣your heir, his heir
- 嗣業God's gift (esp. the promised land), inheritance, heritage
- 日嗣imperial throne
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.