Từ vựng
N1Danh từ

中継ぎ

なかつぎ

Nghĩa

  • 1.tham gia
  • 2.khớp nối
  • 3.trung gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joining, joint, intermediation
Tiếng Việt
tham gia, khớp nối, trung gian
日本語
中継ぎ, 結合, 仲介
한국어
연결, 조인, 중재
中文
连接, 联合, 中介
Bahasa Indonesia
perantara
ภาษาไทย
การเชื่อมต่อ
Español
intermediación
Français
intermédiation
Deutsch
Vermittlung
Português
intermediação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.