N1Danh từ
継承
けいしょう
Nghĩa
- 1.di sản
- 2.thừa kế
- 3.kế thừa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inheritance, succession, accession
- Tiếng Việt
- di sản, thừa kế, kế thừa
- 日本語
- 相続, 継承, 後継
- 한국어
- 상속, 계승, 세습
- 中文
- 继承, 接续, 接班
- Bahasa Indonesia
- warisan
- ภาษาไทย
- การสืบทอด
- Español
- herencia
- Français
- héritage
- Deutsch
- Erbschaft
- Português
- herança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そのため、伝統工芸の継承は危機に瀕している
Do đó, việc kế thừa các nghề thủ công truyền thống đang trong tình trạng khủng hoảng.
喪服を作ることで知識が継承される。
Kiến thức được truyền lại qua việc làm quần áo tang lễ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.