N1Danh từ
糾明
きゅうめい
Nghĩa
- 1.kiểm tra kỹ lưỡng
- 2.xác lập sự thật qua kiểm tra cẩn thận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- searching examination, establishing the facts through thorough examination
- Tiếng Việt
- kiểm tra kỹ lưỡng, xác lập sự thật qua kiểm tra cẩn thận
- 日本語
- 徹底した調査を通じて事実を明らかにする
- 한국어
- 철저한 조사로 사실을 명확히 하다
- 中文
- 通过彻底调查来确认事实
- Bahasa Indonesia
- pemeriksaan menyeluruh
- ภาษาไทย
- การตรวจสอบอย่างละเอียด
- Español
- examen exhaustivo
- Français
- examen approfondi
- Deutsch
- überprüfende Untersuchung
- Português
- exame minucioso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.