Từ vựng
N1Danh từ

統制

とうせい

Nghĩa

  • 1.quy định
  • 2.kiểm soát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
regulation, control
Tiếng Việt
quy định, kiểm soát
日本語
規制, 統制
한국어
규제, 통제
中文
管理, 控制
Bahasa Indonesia
regulasi, pengendalian
ภาษาไทย
กฎระเบียบ, การควบคุม
Español
regulación, control
Français
règlementation, contrôle
Deutsch
Regelung, Kontrolle
Português
regulamentação, controle

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.