Từ vựng
N1Danh từ

制度

せいど

Nghĩa

  • 1.hệ thống
  • 2.tổ chức
  • 3.thể chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
system, institution, organization
Tiếng Việt
hệ thống, tổ chức, thể chế
日本語
制度
한국어
제도, 기관
中文
制度, 机构, 组织
Bahasa Indonesia
sistem
ภาษาไทย
ระเบียบ
Español
sistema
Français
système
Deutsch
System
Português
sistema

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。

    Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.

  • 最近、日本の年金制度に関する議論が活発に行われています。

    Gần đây, các cuộc thảo luận về hệ thống hưu trí của Nhật Bản đã rất sôi nổi.

  • 多くの人々が年金制度について不安を感じています。

    Nhiều người cảm thấy lo lắng về hệ thống hưu trí.

  • 特に、若い世代は今の制度では将来が不透明だと言っています。

    Đặc biệt, thế hệ trẻ đang nói rằng tương lai không chắc chắn với hệ thống hiện tại.

  • また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。

    Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。

    Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.

  • 福祉制度には累積がある。

    Hệ thống phúc lợi có những phức tạp.

  • 経済の成長には租税制度が重要です

    Hệ thống thuế rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.

  • その通りです。社会保障制度の強化が求められます。

    Đúng vậy. Cần phải củng cố hệ thống an sinh xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.