N2Danh từ
系統
けいとう
Nghĩa
- 1.hệ thống
- 2.dòng họ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- system, lineage
- Tiếng Việt
- hệ thống, dòng họ
- 日本語
- 系統
- 한국어
- 계통, 혈통
- 中文
- 体系, 血统
- Bahasa Indonesia
- sistem, garis keturunan
- ภาษาไทย
- ระบบ, สายเลือด
- Español
- sistema, linaje
- Français
- système, lignée
- Deutsch
- System, Linie
- Português
- sistema, linhagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.