N1Danh từ
規制
きせい
Nghĩa
- 1.quy định
- 2.kiểm soát
- 3.quản lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- regulation, (traffic) policing, control
- Tiếng Việt
- quy định, kiểm soát, quản lý
- 日本語
- 規制
- 한국어
- 규제, 교통 단속
- 中文
- 法规, 控制
- Bahasa Indonesia
- peraturan
- ภาษาไทย
- การควบคุม
- Español
- regulación
- Français
- réglementation
- Deutsch
- Regulierung
- Português
- regulação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府は規制緩和を進めるべきだと考えますか。
Bạn có nghĩ rằng chính phủ nên tiến hành nới lỏng quy định không?
適切な範囲での規制緩和は、経済成長を促進するでしょう。
Nới lỏng quy định trong phạm vi phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.