Từ vựng
N1Danh từ

制限

せいげん

Nghĩa

  • 1.giới hạn
  • 2.kìm chế
  • 3.hạn chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
restriction, restraint, limitation
Tiếng Việt
giới hạn, kìm chế, hạn chế
日本語
制限
한국어
제한, 억제
中文
限制, 约束
Bahasa Indonesia
pembatasan
ภาษาไทย
ข้อจำกัด
Español
restricción
Français
restriction
Deutsch
Einschränkung
Português
restrição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多くの企業は年齢制限を緩和し高齢者の雇用を増やそうとしている。

    Nhiều doanh nghiệp đang nới lỏng các hạn chế về tuổi tác và cố gắng tăng cường việc làm cho người cao tuổi.

  • 法律は森林伐採に厳しい制限を課す。

    Luật pháp đặt ra những hạn chế nghiêm ngặt về việc chặt phá rừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.