Từ vựng
N1Danh từ

策謀

さくぼう

Nghĩa

  • 1.chiến lược
  • 2.kế sách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strategy, artifice
Tiếng Việt
chiến lược, kế sách
日本語
策謀, 戦略
한국어
전략, 술책
中文
策略, 计策
Bahasa Indonesia
strategi
ภาษาไทย
กลยุทธ์
Español
estrategia
Français
stratégie
Deutsch
Strategie
Português
estratégia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.