âm mưu
On'yomi (音読み)
- ボウ
- ム
Kun'yomi (訓読み)
- はか.る
- たばか.る
- はかりごと
Về kanji này
Kanji 「謀」 có nghĩa chính là âm mưu hoặc lập kế hoạch. Kanji này thường xuất hiện trong các danh từ liên quan đến sự tính toán hoặc âm mưu. Một số từ tiêu biểu là 参謀 (さんぼう), có nghĩa là sĩ quan tham mưu, là người hỗ trợ trong việc lập kế hoạch quân sự; 陰謀 (いんぼう), nghĩa là âm mưu, thường dùng để chỉ những kế hoạch bí mật xấu; và 共謀 (きょうぼう), nghĩa là sự đồng mưu, tức là sự hợp tác để thực hiện một kế hoạch tội phạm. Lưu ý rằng kanji này có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lừa dối hay gian lận.
Câu ví dụ
陰謀を巡らす者がいる。
Có những người âm thầm mưu tính.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- conspire, cheat, impose on, plan, devise, scheme, have in mind, deceive
- Tiếng Việt
- âm mưu
- 日本語
- 謀
- 한국어
- 모의
- 中文
- 谋
- id
- bersekongkol, menipu
- th
- วางแผน, หลอกลวง
- es
- conspirar, engañar
- fr
- conspirer, tromper
- de
- verschwören, betrügen
- pt
- conspirar, enganar
Từ ghép phổ biến
- 参謀staff officer, military staff, adviser
- 陰謀plot, intrigue, scheme
- 共謀conspiracy, collusion, complicity
- 首謀plotting, planning (crime, intrigue), ringleader
- 無謀reckless, thoughtless, rash
- 謀略scheme, plot, artifice
- 策謀strategy, artifice
- 謀議plot, conspiracy, conference
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.