N1Danh từ
陰謀
いんぼう
Nghĩa
- 1.kế hoạch
- 2.âm mưu
- 3.thâm độc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plot, intrigue, scheme
- Tiếng Việt
- kế hoạch, âm mưu, thâm độc
- 日本語
- 陰謀, プロット, 陰謀し
- 한국어
- 음모, 음모, 계획
- 中文
- 阴谋, 内幕, 计划
- Bahasa Indonesia
- plot
- ภาษาไทย
- แผนการ
- Español
- intriga
- Français
- intrigue
- Deutsch
- Verschwörung
- Português
- intriga
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.