N1Danh từ
参謀
さんぼう
Nghĩa
- 1.sĩ quan tham mưu
- 2.ban tham mưu
- 3.cố vấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- staff officer, military staff, adviser
- Tiếng Việt
- sĩ quan tham mưu, ban tham mưu, cố vấn
- 日本語
- 参謀, スタッフオフィサー, アドバイザー
- 한국어
- 참모, 군사 참모, 고문
- 中文
- 参谋, 军 avoir, 顾问
- Bahasa Indonesia
- perwira staf
- ภาษาไทย
- เจ้าหน้าที่กองทัพ
- Español
- oficial de estado mayor
- Français
- officier d'état-major
- Deutsch
- Stabsoffizier
- Português
- oficial do estado maior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.