Từ vựng
N1Danh từ

節目

ふしめ

Nghĩa

  • 1.điểm chuyển đổi
  • 2.thời điểm quan trọng
  • 3.nút thắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
turning point, critical juncture, knot (in a tree, etc.)
Tiếng Việt
điểm chuyển đổi, thời điểm quan trọng, nút thắt
日本語
節目, 転換点, 節
한국어
전환점, 중요한 갈림길, 매듭
中文
转折点, 关键时刻, 结
Bahasa Indonesia
titik belok
ภาษาไทย
จุดเปลี่ยน
Español
punto de inflexión
Français
tournant
Deutsch
Wendepunkt
Português
ponto de virada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.