N1Danh từ
競技
きょうぎ
Nghĩa
- 1.trận đấu
- 2.thi đấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- game, match, contest
- Tiếng Việt
- trận đấu, thi đấu
- 日本語
- ゲーム, 試合
- 한국어
- 경기, 대회
- 中文
- 比赛, 竞赛
- Bahasa Indonesia
- permainan, kompetisi, kontes
- ภาษาไทย
- เกม, การแข่งขัน, การประกวด
- Español
- juego, competencia, concurso
- Français
- jeu, match, concours
- Deutsch
- Spiel, Wettkampf, Wettbewerb
- Português
- jogo, competição, concurso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.