N2Động từ nhóm 1
競う
きそう
Nghĩa
- 1.cạnh tranh
- 2.đua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to compete, to race
- Tiếng Việt
- cạnh tranh, đua
- 日本語
- 競う
- 한국어
- 경쟁하다, 경주하다
- 中文
- 竞争, 比赛
- Bahasa Indonesia
- berkompetisi, berlomba
- ภาษาไทย
- แข่งขัน, วิ่ง
- Español
- competir, correr
- Français
- concourir, courir
- Deutsch
- wettbewerben, rennen
- Português
- competir, correr
Kanji được dùng
Câu ví dụ
熾烈と競う店も多い。
Cũng có nhiều cửa hàng cạnh tranh khốc liệt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.