N2Danh từ
競馬
けいば
Nghĩa
- 1.đua ngựa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- horse racing
- Tiếng Việt
- đua ngựa
- 日本語
- 競馬
- 한국어
- 경마
- 中文
- 赛马
- Bahasa Indonesia
- balapan kuda
- ภาษาไทย
- การแข่งม้า
- Español
- carrera de caballos
- Français
- courses de chevaux
- Deutsch
- Pferderennen
- Português
- corrida de cavalos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.