dính, bám, keo
On'yomi (音読み)
- ネン
- テン
Kun'yomi (訓読み)
- ねば.る
Về kanji này
Kanji「粘」chủ yếu có nghĩa là dính, nhớt, hoặc có độ nhớt. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ và động từ. Một số từ ghép thường gặp với kanji này là 粘土 (ねんど), có nghĩa là đất sét, dùng để nặn đồ; 粘着 (ねんちゃく), nghĩa là độ dính, thường được nhắc đến trong băng keo hoặc các vật liệu có khả năng bám dính; và 粘性 (ねんせい), nghĩa là độ nhớt, dùng để mô tả tính chất của chất lỏng. Lưu ý rằng động từ ねばる có nghĩa là "kiên trì" hay "bám chặt", thể hiện sự bền bỉ trong nỗ lực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この接着剤は非常に粘着性がある。
Keo này có độ kết dính rất cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sticky, adhesive, viscous
- Tiếng Việt
- dính, bám, keo
- 日本語
- 粘着, 粘る
- 한국어
- 끈적이는, 접착성, 점성
- 中文
- 粘性, 黏着, 黏稠
- id
- lengket, adhesif, kental
- th
- เหนียว, ติด, viscous
- es
- pegajoso, adhesivo, viscoso
- fr
- collant, adhésif, visqueux
- de
- klebrig, haftend, zähflüssig
- pt
- pegajoso, adesivo, viscoso
Từ ghép phổ biến
- 粘土clay
- 粘着adhesion, sticky
- 粘性viscosity
- 粘り強いpersistent, tenacious
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.