Từ vựng
N2Danh từ

粘性

ねんせい

Nghĩa

  • 1.độ nhớt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
viscosity
Tiếng Việt
độ nhớt
日本語
液体の粘り具合
한국어
점도
中文
粘度
Bahasa Indonesia
viskositas
ภาษาไทย
ความหนืด
Español
viscosidad
Français
viscosité
Deutsch
Viskosität
Português
viscosidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.